chateura pelagica
Định nghĩa
Danh từ: Chateura pelagica là tên khoa học của loài chim yến Mỹ (chim yến ống khói), thường làm tổ trong các ống khói không sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chim yến nổi tiếng với khả năng bay nhanh và linh hoạt.)
- (Trong mùa di cư, có thể được nhìn thấy tụ tập thành đàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chateura pelagica nesting": hành vi làm tổ của loài chim này.
- Chateura pelagica nesting often occurs in unused chimneys or hollow trees. (Hành vi làm tổ của Chateura pelagica thường xảy ra trong các ống khói không dùng hoặc cây rỗng.)
"Chateura pelagica conservation": bảo tồn loài chim yến ống khói.
- Chateura pelagica conservation efforts focus on preserving their natural habitats. (Các nỗ lực bảo tồn Chateura pelagica tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Chim yến ống khói: tên thường gọi trong tiếng Việt của Chateura pelagica.
- Chim yến ống khói thường xuất hiện ở các khu vực đô thị. (Chim yến ống khói thường xuất hiện ở các khu vực đô thị.)
Swift: tên gọi chung cho các loài chim yến (họ Apodidae).
- The swift is related to the Chateura pelagica. (Chim yến có họ hàng với Chateura pelagica.)
Từ đồng nghĩa
- Chim yến Mỹ: tên gọi khác của loài này trong tiếng Việt.
- Chim yến ống khói: tên phổ biến dựa trên đặc điểm làm tổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nest in: làm tổ trong.
- Chateura pelagica often nests in chimneys. (Chim yến Chateura pelagica thường làm tổ trong ống khói.)
Migrate to: di cư đến.
- These birds migrate to South America for the winter. (Những con chim này di cư đến Nam Mỹ vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "Swift as a Chateura pelagica": nhanh như chim yến (thành ngữ so sánh tốc độ).
- She ran swift as a Chateura pelagica, leaving everyone behind. (Cô ấy chạy nhanh như chim yến, bỏ lại mọi người phía sau.)